Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
菜なれ花なれ
2024
Trailer on Youtube
6.2/10
bởi 12 Người Dùng
菜なれ花なれ
Synopsis:
Phát Hành:
2024-07-07
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Phim Hài, Phim Chính Kịch
菜なれ花なれ Movie Cast (Ngôi Sao):
中川梨花,
中島由貴,
武田羅梨沙多胡,
Manaka Iwami,
佳原萌枝,
Miku Ito
菜なれ花なれ Movie Crew (Giám đốc):
柿本広大,
柿本広大,
関口可奈味,
髙田友美,
三浦菜奈,
三浦菜奈,
関口可奈味,
中野尚美,
朝日康平,
梅津朋美,
伊藤巧,
Naoki Tani,
中川梨花,
中島由貴,
武田羅梨沙多胡,
Manaka Iwami,
佳原萌枝,
Miku Ito,
鶴田直一,
紅谷佳和,
葛仰骞,
金坂瑞樹,
堀川憲司,
真村躍,
宮岡真弓,
牧野博美,
宮岡真弓,
牧野博美,
鈴木晴輝,
北川悠仁
Link:
菜なれ花なれ on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
2024-07-07
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2024-07-14
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2024-07-21
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2024-07-28
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2024-08-04
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2024-08-11
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2024-08-18
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2024-08-25
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2024-09-01
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2024-09-08
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2024-09-15
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2024-09-22
Đồng hồ đeo tay
Giống
8.733/10
Strange Days at Blake Holsey High (2002)
6.451/10
Là Thần Trong Thế Giới Vô Thần (2023)
6.6/10
夜は猫といっしょ (2022)
6.686/10
Vũ Điệu Của Thiên Thần Ngốc Nghếch Và Ác Quỷ (2024)
7.424/10
My Life as a Teenage Robot (2002)
7.2/10
星の王子さま プチ・プランス (1978)
6.3/10
ToHeart2 (2005)
7/10
おくさまは女子高生 (2005)
6.3/10
バビル2世 (1973)
6.455/10
High School USA! (2013)
8.2/10
ぼくは麻理のなか (2017)
7/10
パフェちっく (2018)
6.8/10
ふたりモノローグ (2017)
6.8/10
グランベルム (2019)
8.5/10
ギヴン (2019)
7.72/10
彼方のアストラ (2019)
8.024/10
荒ぶる季節の乙女どもよ。 (2019)
8.319/10
手品先輩 (2019)
7.603/10
魔王様、リトライ! (2019)
7.765/10
ダンベル何キロ持てる? (2019)
Khuyến Nghị
7.94/10
Blue Box (2024)
6.775/10
ALL OUT!! (2016)
6.644/10
Kokoro Connect (2012)
9.04/10
Touch (1985)
8.74/10
Cross Game (2009)
6.2/10
This Art Club Has a Problem! (2016)
8.285/10
Komi không thể giao tiếp (2021)
8.4/10
Gửi đến bạn hiền (2009)
8.666/10
Hoa thơm kiêu hãnh (2025)
6.1/10
Sakura Trick (2014)
6.7/10
Aikatsu! (2012)
7.583/10
Kaleido Star (2003)
8.006/10
K-On! (2009)
6.4/10
Kinmoza! (2013)
7.5/10
Baby Steps (2014)
7.137/10
IRODUKU: Hãy Tô Màu Thế Giới Ngày Mai (2018)
7.633/10
Horimiya - Những mảnh ghép chưa được kể (2023)
8.076/10
Ảo Tưởng Nhưng Vẫn Muốn Yêu (2012)
8.15/10
Ookiku Furikabutte (2007)
7.817/10
SHIROBAKO (2014)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞