Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
かしまし ~ガール・ミーツ・ガール~
2006
Trailer on Youtube
4.7/10
bởi 13 Người Dùng
かしまし ~ガール・ミーツ・ガール~
Synopsis:
Phát Hành:
2006-01-11
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Phim Hài, Sci-Fi & Fantasy
かしまし ~ガール・ミーツ・ガール~ Movie Cast (Ngôi Sao):
植田佳奈,
堀江由衣,
田村ゆかり
かしまし ~ガール・ミーツ・ガール~ Movie Crew (Giám đốc):
中西伸彰,
Yukimaru Katsura,
あかほりさとる,
藤間仁,
岩佐とも子,
Takeshi Kino,
今野康之,
Keita Onagaya,
森田清次,
Yoriko Matsuura,
轟豊太,
里見哲朗,
Jun Umezawa,
塩見和欣,
明田川仁,
Sukune Inugami,
岩佐とも子,
Toshimichi Isoe,
Soushi Hosoi
Link:
かしまし ~ガール・ミーツ・ガール~ on CWR CRB
Mùa 1
Mùa 0
1. Episode 1
2006-01-11
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2006-01-18
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2006-01-25
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2006-02-01
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2006-02-08
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2006-02-15
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2006-02-22
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2006-03-01
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2006-03-08
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2006-03-15
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2006-03-22
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2006-03-29
Đồng hồ đeo tay
Giống
8.068/10
Floricienta (2004)
8.675/10
Đại Chiến Người Khổng Lồ (2013)
7.156/10
Kuma Kuma Kuma Bear (2020)
7/10
空の境界 (2013)
8.2/10
Tòa tháp thần linh (2020)
6.5/10
トワイライトQ (1987)
0/10
娇女毒妃 (2019)
0/10
キミとフィットボクシング (2021)
7.6/10
Tôi Đã Gặp Được Vị Cứu Tinh (2022)
7/10
スペアイ (2023)
7.2/10
アイドルマスター シンデレラガールズ U149 (2023)
5.5/10
私立荒磯高等学校生徒会執行部 (2002)
4/10
ダブルサークル (2013)
7.8/10
幻魔大戦 −神話前夜の章− (2002)
7.422/10
夜桜さんちの大作戦 (2024)
6/10
トミカヒーローズ ジョブレイバー 特装合体ロボ (2022)
6.3/10
Ron Kamonohashi: Thám Tử Loạn Trí (2023)
7.5/10
マッハGoGoGo (1967)
8.507/10
Cowboy Bebop (1998)
6.763/10
ラブひな (2000)
Khuyến Nghị
6.3/10
Listen to Me, Girls. I'm Your Father! (2012)
7.8/10
Jinki: Extend (2005)
8/10
Đế Chế Ngầm (2010)
8.666/10
Thợ Săn Tí Hon - Năm 2011 (2011)
8.9/10
Tập làm người xấu (2008)
7.016/10
Obi-Wan Kenobi (2022)
7.857/10
Trò chơi con mực (2021)
8.194/10
WandaVision (2021)
8.576/10
Cậu bé mất tích (2016)
8.212/10
Đồn Brooklyn Số 99 (2013)
8.034/10
Tuổi Thơ Bá Đạo của Sheldon (2017)
8.703/10
Thảm Họa Hạt Nhân (2019)
7.586/10
Quốc Phòng (2011)
7.446/10
Two and a Half Men (2003)
8.624/10
Cuốn Sổ Tử Thần (2006)
7.472/10
Đội Đặc Nhiệm SHIELD (2013)
8.459/10
Trò Chơi Vương Quyền (2011)
8.211/10
Halo (2022)
7.594/10
Bác Sĩ Vô Danh (2005)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞