Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
Đại ca tôi đi học
2006
Trailer on Youtube
8/10
bởi 31 Người Dùng
Đại ca tôi đi học
Synopsis:
Phát Hành:
2006-07-08
Thể Loại:
Phim Chính Kịch, Phim Hài
Đại ca tôi đi học Movie Cast (Ngôi Sao):
長瀬智也,
Aragaki Yui,
手越祐也,
香椎由宇,
佐藤千亜妃,
渋谷桃子,
入山法子,
Naka Riisa,
黄川田将也,
足立理,
伊藤美紀,
村川絵梨,
石橋蓮司,
山崎樹範,
大杉漣,
市村正親,
武田航平,
田中聖
Đại ca tôi đi học Movie Crew (Giám đốc):
Noriyoshi Sakuma,
佐藤東弥,
Tokio,
小池寛
Link:
Đại ca tôi đi học on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
2006-07-08
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2006-07-15
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2006-07-22
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2006-07-29
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2006-08-05
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2006-08-12
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2006-08-19
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2006-09-02
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2006-09-09
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2006-09-16
Đồng hồ đeo tay
Giống
4.5/10
Revelation: The End of Days (2014)
7/10
สามเราต้องรอด (2019)
7.3/10
Historia de un crimen: Colmenares (2019)
6.7/10
The 410 (2019)
8.333/10
利家とまつ (2002)
8/10
Too Young to Go Steady (1959)
6.3/10
Cảnh Đẹp Ngày Vui Biết Bao Giờ (2022)
6.1/10
Cứu lấy tuổi thơ (2024)
6.14/10
Đêm mùa hè (2024)
7.5/10
플레이, 플리 (2023)
6.8/10
Chung Cực Nhất Ban (2005)
7/10
Beach Girls (2005)
7.211/10
Rock Là Thú Vui Tao Nhã Của Quý Cô (2025)
8.714/10
Taina (2001)
7.8/10
Anh Chỉ Thích Em (2019)
0/10
表参道高校合唱部! (2015)
8.138/10
桜蘭高校ホスト部 (2006)
7.627/10
My So-Called Life (1994)
7.5/10
Elizabeth R (1971)
10/10
明星助理实习指南 (2022)
Khuyến Nghị
7.633/10
Horimiya - Những mảnh ghép chưa được kể (2023)
7.943/10
His and Her Circumstances (1998)
7.3/10
Midori Days (2004)
8.5/10
Mối Nguy Hiểm Trong Trái Tim Tôi (2023)
8.2/10
Soda Chanh Mật Ong (2025)
7.293/10
HANA-KIMI (2007)
7.669/10
Sự Trả Thù Của Masamune-kun (2017)
8.4/10
Gửi đến bạn hiền (2009)
8.2/10
Nisekoi: Tình Yêu Ngang Trái (2014)
6.4/10
School Days (2007)
6.5/10
Osananajimi ga Zettai ni Makenai Love Comedy (2021)
7.523/10
Mischievous Kiss: Love in Tokyo (2013)
7.8/10
Seiren (2017)
7.971/10
Tsuredure Children (2017)
8.057/10
BOYS OVER FLOWERS (2005)
7.221/10
Hananoi-kun và căn bệnh tình yêu, (2024)
8.5/10
Horimiya (2021)
8.428/10
Sasaki and Miyano (2022)
7.222/10
Monthly Girls' Nozaki-kun (2014)
6.4/10
Kinmoza! (2013)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞