Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
火魅子伝
1999
Trailer on Youtube
7.2/10
bởi 5 Người Dùng
火魅子伝
Synopsis:
Phát Hành:
1999-01-07
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Sci-Fi & Fantasy, Action & Adventure
火魅子伝 Movie Cast (Ngôi Sao):
小桜エツコ,
南央美,
平松晶子,
関智一,
芝原チヤコ,
田中敦子,
音宮つばさ,
石井康嗣,
水谷優子,
森川智之,
Yasunori Matsumoto,
深見梨加,
檜山修之,
高島雅羅,
堀川仁,
深見梨加,
塩屋浩三,
石井隆夫,
氷上恭子
火魅子伝 Movie Crew (Giám đốc):
知吹愛弓,
Masumi Hirayanagi,
蓜島邦明,
佐々木優子,
伊藤善之,
足立浩
Link:
火魅子伝 on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
1999-01-07
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
1999-01-14
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
1999-01-21
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
1999-01-28
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
1999-02-04
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
1999-02-11
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
1999-02-18
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
1999-02-25
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
1999-03-04
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
1999-03-11
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
1999-03-18
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
1999-03-31
Đồng hồ đeo tay
Giống
7.4/10
トロピカル~ジュ!プリキュア (2021)
8.1/10
Mighty Little Bheem (2019)
0/10
伊藤潤二『クリムゾン』 (2026)
8.5/10
Huyền Thoại Quyền Pháp Bắc Đẩu (2026)
8.7/10
銀河英雄伝説 (1988)
7.5/10
女神候補生 (2000)
6.357/10
花より男子 (1996)
8/10
ランドロック (1996)
5.7/10
英国一家、日本を食べる (2015)
5.9/10
ヴァンパイアハンター THE ANIMATED SERIES (1997)
8.336/10
テニスの王子様 (2001)
7.844/10
月詠~MOON PHASE~ (2004)
4.333/10
Wind -a breath of heart- (2004)
5.333/10
花右京メイド隊 LaVerite (2004)
7.816/10
Buồn Vui Cuộc Đời Cần Thủ (2024)
8/10
マジカパーティ (2021)
0/10
ノクターンブギ (2020)
7.211/10
Rock Là Thú Vui Tao Nhã Của Quý Cô (2025)
0/10
ネコこのゴロ~天下統一編~ (2025)
6.647/10
Có Một Cô Gái Dễ Thương Trong Tổ Đội Anh Hùng, Nên Tôi Thử Tỏ Tình (2026)
Khuyến Nghị
7.6/10
Cerberus (2016)
7.098/10
Tales of Zestiria the X (2016)
7.397/10
Buso Renkin (2006)
6.492/10
Halo Legends (2010)
6.778/10
SWORD GAI: The Animation (2018)
7.327/10
Corpse Princess (2008)
7.25/10
Belle Lablac: Kẻ Lạc Loài (2024)
8.11/10
Thất hình đại tội: Tứ kỵ sĩ Khải Huyền (2023)
6.4/10
Granblue Fantasy: The Animation (2017)
6.1/10
3x3 Eyes (1991)
8.046/10
Monster Farm (1999)
6.9/10
Brotherhood: Final Fantasy XV (2016)
6.8/10
Kemonozume (2006)
7.623/10
Bị Đuổi Khỏi Đội Dũng Giả Vì Kỹ Năng Đa Dạng Nhưng Yếu (2026)
7.412/10
Secret Level (2024)
6.1/10
KanColle: Kantai Collection (2015)
5.958/10
Desert Punk (2004)
7.2/10
Tokyo ESP (2014)
7.6/10
[Thoại Thuật Sư] Khét Tiếng Nhất, Điều Hành Gia Tộc Vĩ Đai Nhất Thế Giới (2024)
7.868/10
Street Fighter II: V (1995)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞