Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
鋼鉄天使くるみ
2001
Trailer on Youtube
7.2/10
bởi 5 Người Dùng
鋼鉄天使くるみ
Synopsis:
Phát Hành:
1999-10-05
Thể Loại:
Phim Chính Kịch, Phim Hoạt Hình, Phim Hài, Sci-Fi & Fantasy, Action & Adventure
鋼鉄天使くるみ Movie Cast (Ngôi Sao):
森川智之,
西村知道,
鈴置洋孝,
Yasunori Matsumoto,
倉田雅世,
田中理恵,
桑島法子,
榎本温子,
折笠愛,
根谷美智子,
大木民夫,
川上とも子,
根谷美智子,
桑島法子,
園崎未恵,
愛河里花子,
岡村明美,
手塚ちはる,
西村ちなみ,
川上とも子
鋼鉄天使くるみ Movie Crew (Giám đốc):
池田裕治,
池田裕治,
大関たつ枝,
水谷貴哉
Link:
鋼鉄天使くるみ on CWR CRB
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 0
1. Episode 1
2001-04-12
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2001-04-19
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2001-04-26
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2001-05-03
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2001-05-10
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2001-05-17
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2001-05-24
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2001-05-31
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2001-06-07
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2001-06-14
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2001-06-21
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2001-06-28
Đồng hồ đeo tay
Giống
8.033/10
魔装学園 H×H (2016)
7.027/10
NEW GAME! (2016)
4.3/10
腐男子高校生活 (2016)
7.6/10
グリーンレジェンド乱 (1992)
6.2/10
Tây Du Ký Tái Nạp: Nhất Tâm (2000)
7.9/10
鬼神童子ZENKI (1995)
5.313/10
となグラ! (2006)
4.7/10
まりあ†ほりっく (2009)
6.2/10
ファイナルファンタジー (1994)
5.3/10
聖伝-RG VEDA (1991)
4.2/10
不思議の国の美幸ちゃん (1995)
7.617/10
91Days (2016)
8.076/10
ばらかもん (2014)
3.6/10
JKめし! (2015)
7.988/10
はんだくん (2016)
4.7/10
アンジュ・ヴィエルジュ (2016)
6/10
GO!GO!アトム (2019)
8/10
夢使い (2006)
5.6/10
もっけ (2007)
7.1/10
マスターキートン (1998)
Khuyến Nghị
5.8/10
Chu-Bra!! (2010)
10/10
Love the Way You Lie (2023)
9.8/10
Tình Người Duyên Ma (2023)
4/10
Count of Myeongdong (2004)
6.5/10
The Nightmare Neighbour Next Door (2014)
9/10
中国传统建筑的智慧 (2021)
6.3/10
When It's At Night (2008)
8.2/10
Deadly Intelligence (2018)
7.8/10
Contact (2021)
2.6/10
Drunk in Good Taste (2018)
5/10
W.E.B. (1978)
4/10
きょーふ!ゾンビ猫 (2015)
8.7/10
Lăng Thiên Độc Tôn (2025)
7.9/10
Darker Passages (2023)
4.5/10
Sleep Tight (2016)
6.2/10
The Dain Curse (1978)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞