Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
遊☆戯☆王
1998
Trailer on Youtube
7.2/10
bởi 145 Người Dùng
遊☆戯☆王
Synopsis:
Phát Hành:
1998-04-04
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Phim Gia Đình, Sci-Fi & Fantasy, Action & Adventure, Kids, Phim Hài
遊☆戯☆王 Movie Cast (Ngôi Sao):
緒方恵美,
森川智之,
かかずゆみ,
置鮎龍太郎,
ゆかな,
緑川光,
カシワクラツトム,
塩沢兼人,
三輪勝恵,
青野武,
根谷美智子,
内藤玲
遊☆戯☆王 Movie Crew (Giám đốc):
渡辺哲也,
角銅博之,
井上敏樹,
Takahashi Kazuki,
Takahashi Kazuki
Link:
遊☆戯☆王 on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
1998-04-04
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
1998-04-11
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
1998-04-18
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
1998-04-25
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
1998-05-02
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
1998-05-09
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
1998-05-16
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
1998-05-23
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
1998-05-30
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
1998-06-06
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
1998-06-13
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
1998-06-20
Đồng hồ đeo tay
13. Episode 13
1998-06-27
Đồng hồ đeo tay
14. Episode 14
1998-07-04
Đồng hồ đeo tay
15. Episode 15
1998-07-11
Đồng hồ đeo tay
16. Episode 16
1998-07-18
Đồng hồ đeo tay
17. Episode 17
1998-07-25
Đồng hồ đeo tay
18. Episode 18
1998-08-01
Đồng hồ đeo tay
19. Episode 19
1998-08-08
Đồng hồ đeo tay
20. Episode 20
1998-08-15
Đồng hồ đeo tay
21. Episode 21
1998-08-22
Đồng hồ đeo tay
22. Episode 22
1998-08-29
Đồng hồ đeo tay
23. Episode 23
1998-09-05
Đồng hồ đeo tay
24. Episode 24
1998-09-19
Đồng hồ đeo tay
25. Episode 25
1998-09-26
Đồng hồ đeo tay
26. Episode 26
1998-10-03
Đồng hồ đeo tay
27. Episode 27
1998-10-10
Đồng hồ đeo tay
Giống
8.2/10
Chiến Đội Nhẫn Giả Kakuranger (1994)
7.156/10
Kuma Kuma Kuma Bear (2020)
7/10
空の境界 (2013)
8.2/10
Tòa tháp thần linh (2020)
6.5/10
トワイライトQ (1987)
0/10
キミとフィットボクシング (2021)
7/10
スペアイ (2023)
7.2/10
アイドルマスター シンデレラガールズ U149 (2023)
5.5/10
私立荒磯高等学校生徒会執行部 (2002)
4/10
ダブルサークル (2013)
7.8/10
幻魔大戦 −神話前夜の章− (2002)
7.422/10
夜桜さんちの大作戦 (2024)
6/10
トミカヒーローズ ジョブレイバー 特装合体ロボ (2022)
6.3/10
Ron Kamonohashi: Thám Tử Loạn Trí (2023)
7.5/10
マッハGoGoGo (1967)
8.507/10
Cowboy Bebop (1998)
6.763/10
ラブひな (2000)
7.332/10
とある科学の超電磁砲 (2009)
6.4/10
グラビテーション (2000)
7.524/10
Cấm Thư Ma Thuật Index (2008)
Khuyến Nghị
8/10
The Rutles 2: Can't Buy Me Lunch (2026)
7.379/10
Rilakkuma and Kaoru (2019)
7.91/10
Gonna Be the Twin-Tail!! (2014)
8.248/10
Yu-Gi-Oh! (2000)
7.355/10
Yu-Gi-Oh! Zexal (2011)
7.8/10
Yu-Gi-Oh! Capsule Monsters (2006)
6.832/10
Một Rổ Khẩu Nghiệp (2020)
7.7/10
Beyblade (2001)
6.569/10
Sự Cứu Rỗi (2017)
7.206/10
Lizzie McGuire (2001)
7.089/10
Cow and Chicken (1997)
7.769/10
Terror in Resonance (2014)
8.2/10
Are You Afraid of the Dark? (1992)
8.431/10
Animaniacs (2020)
7.755/10
Ninja Rùa (1987)
7.478/10
Terminator: The Sarah Connor Chronicles (2008)
8/10
Ninjago: Masters of Spinjitzu (2012)
8.3/10
Ninja Rùa (2012)
8.194/10
Courage: Chú Chó Nhút Nhát (1999)
8.6/10
Neon Genesis Evangelion (1995)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞