Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
藍より青し
2003
Trailer on Youtube
7.6/10
bởi 82 Người Dùng
藍より青し
Synopsis:
Phát Hành:
2002-04-10
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Phim Hài, Phim Chính Kịch
藍より青し Movie Cast (Ngôi Sao):
川澄綾子,
保志総一朗,
平松晶子,
桃井はるこ,
水橋かおり,
ゆきのさつき,
成田紗矢香,
鈴鹿千春,
高島雅羅,
Junko Ishii,
徳丸完,
Kazumi Takahashi,
波多野和俊,
中井和哉,
内海賢二,
堀内賢雄,
坂口候一,
肥後マコト,
肥後マコト,
肥後マコト,
尾形雅宏,
日高奈留美,
佐久間なつみ,
広橋涼,
高橋良吉,
園部好徳,
いのくちゆか,
いのくちゆか,
甲斐田裕子
藍より青し Movie Crew (Giám đốc):
金巻兼一,
黒澤豊,
NOBU YAMAMOTO,
佐藤直子,
大河内喜夫,
西山茂
Link:
藍より青し on CWR CRB
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 0
1. Episode 1
2003-10-12
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2003-10-19
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2003-10-26
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2003-11-02
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2003-11-08
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2003-11-15
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2003-11-22
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2003-11-29
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2003-12-06
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2003-12-13
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2003-12-20
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2003-12-27
Đồng hồ đeo tay
Giống
8.033/10
魔装学園 H×H (2016)
7.027/10
NEW GAME! (2016)
4.3/10
腐男子高校生活 (2016)
7.158/10
Xin Chào Tuổi 20 (2016)
5.9/10
幻城 (2016)
7.4/10
Huyền Thoại Biển Xanh (2016)
6.6/10
多重人格探偵サイコ (2000)
8.375/10
Trò Chơi Mười Ngày (2020)
7.6/10
グリーンレジェンド乱 (1992)
6.2/10
Tây Du Ký Tái Nạp: Nhất Tâm (2000)
7.9/10
鬼神童子ZENKI (1995)
5.313/10
となグラ! (2006)
4.7/10
まりあ†ほりっく (2009)
6.2/10
ファイナルファンタジー (1994)
5.3/10
聖伝-RG VEDA (1991)
4.2/10
不思議の国の美幸ちゃん (1995)
7.617/10
91Days (2016)
8.076/10
ばらかもん (2014)
3.6/10
JKめし! (2015)
7.988/10
はんだくん (2016)
Khuyến Nghị
7/10
Pita Ten (2002)
7.2/10
Karen Senki (2014)
6.8/10
The Hill Dyed Rose Madder (2008)
8/10
Nàng Mèo Ngoài Hành Tinh (2010)
7.72/10
Mr. Nobunaga's Young Bride (2019)
8.018/10
Trùng Sư (2005)
7.641/10
Trận Chiến Người Thú (2018)
7.475/10
Black Bullet (2014)
6.897/10
Ràng Buộc (2019)
7.9/10
Ông Hoàng Mua Sắm (2016)
7.9/10
Are You Lost? (2019)
7.7/10
Dragonaut: The Resonance (2007)
8.261/10
Sát Thủ Akame (2014)
8.003/10
Orange (2016)
8.587/10
Zoids: Chaotic Century (1999)
6.6/10
Heo Peppa (2004)
8.42/10
Chào mừng đến với lớp học đề cao thực lực (2017)
8.576/10
Khuyển Dạ Xoa (2000)
8.676/10
Đại Chiến Người Khổng Lồ (2013)
8.531/10
Naruto Shippuden (2007)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞