Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
君が望む永遠
2003
Trailer on Youtube
6.645/10
bởi 31 Người Dùng
君が望む永遠
Synopsis:
Phát Hành:
2003-10-04
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Phim Chính Kịch
君が望む永遠 Movie Cast (Ngôi Sao):
栗林みな実,
たかはし智秋,
谷山紀章,
水橋かおり,
浅井清己,
吉住梢,
川津泰彦,
宇和川恵美,
青木誠,
Mari Amako,
伊藤美紀,
久保山陽子
君が望む永遠 Movie Crew (Giám đốc):
渡邊哲哉,
伊藤嘉之,
Age,
金巻兼一,
永田勝治,
福谷直樹
Link:
君が望む永遠 on CWR CRB
Mùa 1
Mùa 0
1. Episode 1
2003-10-04
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2003-10-11
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2003-10-18
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2003-10-25
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2003-11-01
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2003-11-08
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2003-11-15
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2003-11-22
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2003-11-29
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2003-12-06
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2003-12-13
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2003-12-20
Đồng hồ đeo tay
13. Episode 13
2003-12-27
Đồng hồ đeo tay
14. Episode 14
2004-01-03
Đồng hồ đeo tay
Giống
7.634/10
Kiếp Sau Thà Lấy Thằng Khác (2024)
7/10
Trở Thành Giáo Viên Tại Trường Học Quái Vật (2024)
6.3/10
科学×冒険サバイバル! (2024)
8.667/10
Cự Kê Chiến Ký (2026)
0/10
เหมือนเราจะรักกันไม่ได้ (2006)
7.343/10
問題児たちが異世界から来るそうですよ? (2013)
6.3/10
バビル2世 (1973)
7.5/10
Hoàng Hôn Nơi Tận Cùng Thế Giới (2025)
7.8/10
남주서치 (2025)
8.7/10
Milky✩ Subway: Chuyến Tàu Tốc Hành Giới Hạn Của Thiên Hà (2025)
7.2/10
星の王子さま プチ・プランス (1978)
6.3/10
ToHeart2 (2005)
5/10
絶対衝激 ~PLATONIC HEART~ (2008)
3/10
ボスコアドベンチャー (1986)
10/10
Hoa Mãn Thiên (2017)
6.831/10
Memorias de Idhún (2020)
7/10
おくさまは女子高生 (2005)
8.329/10
ラブ★コン (2007)
7.545/10
R.O.D -THE TV- (2003)
8.7/10
銀河英雄伝説 (1988)
Khuyến Nghị
6.741/10
White Album 2 (2013)
8.071/10
Cô gái và quạ đen (2020)
7/10
Ef: A Tale Of Memories & Melodies (2007)
6.41/10
School Days (2007)
7.5/10
Tomodachi Game (2022)
6.833/10
Aoi Bungaku Series (2009)
6.88/10
Yosuga no Sora (2010)
7.358/10
X (2001)
6.468/10
Sweet Blue Flowers (2009)
6.833/10
Xứ Sở Trứng Kỳ Diệu (2021)
7.737/10
Tân Thế Giới - Shinsekai Yori (2012)
8.434/10
Bóng Rổ Dành Cho Tất Cả (2019)
8.368/10
Tokyo Love Story (1991)
7.079/10
Strawberry Panic (2006)
6.164/10
Air (2005)
7.6/10
Say "I Love You." (2012)
8.022/10
Tsukigakirei (2017)
6.886/10
Bậc Thầy Cầu Lông (2018)
6.72/10
Trái cây của Grisaia (2014)
8/10
Orange (2016)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞