Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
ビビッドレッド・オペレーション
2013
Trailer on Youtube
6.6/10
bởi 30 Người Dùng
ビビッドレッド・オペレーション
Synopsis:
Phát Hành:
2013-01-11
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Action & Adventure, Phim Hài, Sci-Fi & Fantasy
ビビッドレッド・オペレーション Movie Cast (Ngôi Sao):
村川梨衣,
佐倉綾音,
内田真礼,
大坪由佳,
内田彩,
山崎はるか,
大亀あすか
ビビッドレッド・オペレーション Movie Crew (Giám đốc):
高村和宏,
深澤秀行,
高村和宏,
河野恵美,
山口智,
高瀬智章,
林勇雄,
浅賀和行,
小野竜太,
Michie Watanabe,
塩澤良憲,
中島和子,
加藤伸也,
三嶋章紀,
吉田知弘,
鳥羽洋典,
遠藤哲哉,
金庭こず恵,
植田益朗,
前田俊博,
落越友則,
齋藤朱里,
清水暁,
小荒井孝典,
椎原操志,
西村睦弘,
古川慎,
吉田敦則,
梅本聡一郎,
道下康太
Link:
ビビッドレッド・オペレーション on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
2013-01-11
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2013-01-18
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2013-01-25
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2013-02-01
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2013-02-08
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2013-02-15
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2013-02-22
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2013-03-01
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2013-03-08
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2013-03-15
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2013-03-22
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2013-03-29
Đồng hồ đeo tay
Giống
7/10
獣戦士ガルキーバ (1995)
5/10
ほんとにあった! 霊媒先生 (2011)
6.846/10
ぱにぽにだっしゅ! (2005)
8.532/10
Lãng Khách Kenshin (1996)
6.676/10
Kubo Không Để Tôi Vô Hình (2023)
6.414/10
School Days (2007)
7.81/10
SHAMAN KING FLOWERS (2024)
5.5/10
Cánh Hoa Luân Hồi (2026)
7.9/10
Witch Watch (2025)
8/10
飛べ!イサミ (1995)
6.844/10
電波的な彼女 (2009)
8.1/10
Gintama (2006)
5.9/10
もやしもん (2007)
7/10
エフ ア テイル オブ メモリーズ (2007)
5.333/10
花右京メイド隊 LaVerite (2004)
6.5/10
サクラ大戦 (2000)
8.3/10
テニスの王子様 (2001)
6.217/10
カオスヘッド (2008)
8.151/10
Xác Chết Trường Học (2010)
5.8/10
原始少年リュウ (1971)
Khuyến Nghị
9.656/10
Regular Show: The Lost Tapes (2026)
6.891/10
Captain Planet and the Planeteers (1990)
8.2/10
Samurai Pizza Cats (1990)
7.386/10
Những Cuộc Phiêu Lưu Của Jimmy Neutron: Cậu Bé Thiên Tài (2002)
7.2/10
RahXephon (2002)
7.628/10
[Thoại Thuật Sư] Khét Tiếng Nhất, Điều Hành Gia Tộc Vĩ Đai Nhất Thế Giới (2024)
7.1/10
Birdy the Mighty: Decode (2008)
7.782/10
Max Steel (2013)
7.545/10
Read or Die the TV (2003)
6.1/10
3x3 Eyes (1991)
8.3/10
B'T X (1996)
6.519/10
Con Gái Tôi Đã Đến Thủ Đô Và Trở Thành Mạo Hiểm Giả Hạng S (2023)
6.95/10
Ranking of Kings: The Treasure Chest of Courage (2023)
8.071/10
Digimon: Digital Monsters (1999)
6.492/10
Halo Legends (2010)
8.151/10
Dragon Ball DAIMA (2024)
6.427/10
Granblue Fantasy: The Animation (2017)
7.691/10
The Wonderful Adventures of Nils (1980)
8.646/10
Adventure Time: Fionna and Cake (2023)
7.2/10
Battle of the Planets (1978)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞