Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
白銀の意思 アルジェヴォルン
2014
Trailer on Youtube
4.5/10
bởi 11 Người Dùng
白銀の意思 アルジェヴォルン
Synopsis:
Phát Hành:
2014-07-03
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, War & Politics, Phim Chính Kịch
白銀の意思 アルジェヴォルン Movie Cast (Ngôi Sao):
土田大,
大原さやか,
大西沙織,
逢坂良太,
愛美,
橋本ちなみ,
赤﨑千夏,
櫻井浩美,
手塚秀彰,
吉野裕行,
葉山いくみ,
山本格,
興津和幸,
浜田賢二,
内田真礼,
小形満,
小山力也,
新井里美,
松本忍,
速水奨,
千葉進歩,
近藤孝行,
日笠陽子,
小林裕介,
櫻井孝宏
白銀の意思 アルジェヴォルン Movie Crew (Giám đốc):
岡勇一,
Hirame Kikuchi,
寺岡賢司,
明田川仁,
師岡拓磨,
山崎史紀,
Hideaki Sakaguchi,
川北健,
中山信宏,
植木達也,
Yoshiki Koda,
KOTOKO,
KOTOKO,
三澤紗千香,
Y0c1e,
玉置成実,
Kotomi Fukugawa,
大槻敦史,
岡勇一,
中川幸太郎,
北林千明,
中村典史,
佐藤竜雄,
千野孝敏
Link:
白銀の意思 アルジェヴォルン on CWR CRB
Mùa 1
Mùa 0
1. Episode 1
2014-07-03
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2014-07-10
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2014-07-17
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2014-07-24
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2014-07-31
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2014-08-07
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2014-08-14
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2014-08-21
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2014-08-28
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2014-09-04
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2014-09-11
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2014-09-18
Đồng hồ đeo tay
13. Episode 13
2014-10-02
Đồng hồ đeo tay
14. Episode 14
2014-10-09
Đồng hồ đeo tay
15. Episode 15
2014-10-16
Đồng hồ đeo tay
16. Episode 16
2014-10-23
Đồng hồ đeo tay
17. Episode 17
2014-10-30
Đồng hồ đeo tay
18. Episode 18
2014-11-06
Đồng hồ đeo tay
19. Episode 19
2014-11-13
Đồng hồ đeo tay
20. Episode 20
2014-11-20
Đồng hồ đeo tay
21. Episode 21
2014-11-27
Đồng hồ đeo tay
22. Episode 22
2014-12-04
Đồng hồ đeo tay
23. Episode 23
2014-12-11
Đồng hồ đeo tay
24. Episode 24
2014-12-18
Đồng hồ đeo tay
Giống
10/10
青山剛昌短編集 (1999)
6.941/10
ジョジョの奇妙な冒険 (1993)
8.607/10
Vua Bóng Chuyền Haikyuu (2014)
6.8/10
ワルキューレ ロマンツェ (2013)
5.7/10
ソウルイーターノット! (2014)
7.492/10
スペース☆ダンディ (2014)
6.441/10
Halo Legends (2010)
5/10
監督不行届 (2014)
5.5/10
シゴフミ (2008)
7.8/10
The Transformers (1984)
3.833/10
いつだってMyサンタ! (2005)
4.143/10
ポーション、わが身を助ける (2025)
4.9/10
人生相談テレビアニメーション「人生」 (2014)
7.818/10
オーバン・スターレーサーズ (2006)
8/10
いじわるばあさん (1970)
0/10
のらくろ (1970)
7.5/10
白聖女と黒牧師 (2023)
7.718/10
Combat! (1962)
7.534/10
イヴの時間 (2008)
7.2/10
図書館戦争 (2008)
Khuyến Nghị
8.3/10
B'T X (1996)
8.7/10
Legend of the Galactic Heroes (1988)
6.7/10
Valvrave the Liberator (2013)
8/10
Steel Jeeg (1975)
7.5/10
Mobile Suit Gundam 0083: Stardust Memory (1991)
7.925/10
Mobile Suit Gundam 0080: War in the Pocket (1989)
6.953/10
The Heroic Legend of Arslan (2015)
7.917/10
Mazinger Z (1972)
6.3/10
Synduality Noir (2023)
6.8/10
Bubblegum Crisis Tokyo 2040 (1998)
7.6/10
HEROMAN (2010)
6.951/10
gen:LOCK (2019)
8.152/10
Trận chiến Thái Bình Dương: Vùng Tối (2021)
8.425/10
Samurai Jack (2001)
6.2/10
Sengoku BASARA: Samurai Kings (2009)
6.778/10
Bibliophile Princess (2022)
6.6/10
My-Hime (2004)
7.2/10
Comet Lucifer (2015)
8.18/10
Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp (2015)
7.141/10
Metallic Rouge (2024)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞