Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
問題のあるレストラン
2015
Trailer on Youtube
7.9/10
bởi 8 Người Dùng
問題のあるレストラン
Synopsis:
Phát Hành:
2015-01-15
Thể Loại:
Phim Hài, Phim Chính Kịch
問題のあるレストラン Movie Cast (Ngôi Sao):
真木よう子,
Higashide Masahiro,
二階堂ふみ,
Takahata Mitsuki,
Suda Masaki,
松岡茉優,
臼田あさ美,
YOU,
安田顕,
田山涼成,
吹越満,
杉本哲太
問題のあるレストラン Movie Crew (Giám đốc):
坂元裕二,
並木道子,
加藤裕将,
きゃりーぱみゅぱみゅ,
清水一幸,
出羽良彰,
羽深由理,
宮川卓也,
朝羽美佳
Link:
問題のあるレストラン on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
2015-01-15
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2015-01-22
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2015-01-29
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2015-02-05
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2015-02-12
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2015-02-19
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2015-02-26
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2015-03-05
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2015-03-12
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2015-03-19
Đồng hồ đeo tay
Giống
6.6/10
Gửi Anh Người Từng Yêu Em (2020)
7/10
NEW GAME! (2016)
4.3/10
腐男子高校生活 (2016)
7.158/10
Xin Chào Tuổi 20 (2016)
8.076/10
ばらかもん (2014)
3.6/10
JKめし! (2015)
8/10
はんだくん (2016)
6.8/10
バンビーノ! (2007)
8.493/10
Cậu Bé Siêu Năng Lực (2016)
8.2/10
Himouto! Umaru-chan - Cô Em Gái Hai Mặt (2015)
6.2/10
夜桜四重奏 (2008)
7/10
げんしけん (2004)
5.6/10
西洋骨董洋菓子店 ~アンティーク~ (2008)
6.1/10
いなり、こんこん、恋いろは。 (2014)
0/10
ゆとりちゃん (2010)
0/10
Le pacte (2022)
3.6/10
H24 - 24 heures dans la vie d'une femme (2021)
0/10
春夏秋冬代行者 春の舞 (2026)
6.7/10
グ・ラ・メ!〜総理の料理番〜 (2016)
9.333/10
La vie, la vie (2001)
Khuyến Nghị
8.1/10
Love That Makes You Cry (2016)
6/10
My Life as an Experiment (2026)
9/10
羊羊游世博 (2010)
10/10
Tomtens Minnesluckor (2019)
6.5/10
Involvement in Family Affairs (2022)
7/10
Στη Σκιά του Πολέμου (1999)
10/10
First Strike (2012)
6.3/10
When It's At Night (2008)
8/10
Des bêtes et des sorcières (2019)
7/10
Nos années 20 (2021)
10/10
Uncivilized (2024)
7/10
日本巌窟王 (1979)
8/10
Đại Gia Không Chồng (2015)
7/10
Manželské etudy: Nová generace (2019)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞