Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
僕のいた時間
2014
Trailer on Youtube
7.8/10
bởi 127 Người Dùng
僕のいた時間
Synopsis:
Phát Hành:
2014-01-08
Thể Loại:
Phim Chính Kịch, Phim Gia Đình
僕のいた時間 Movie Cast (Ngôi Sao):
Miura Haruma,
多部未華子,
Saito Takumi,
風間俊介,
山本美月,
原田美枝子,
浅田美代子,
小市慢太郎,
吹越満,
野村周平,
Hamabe Minami
僕のいた時間 Movie Crew (Giám đốc):
中野利幸,
橋本芙美,
元村次宏,
Rihwa,
江森浩子,
出羽良彰,
山田豊,
岩沢厚治,
北川悠仁,
橋部敦子
Link:
僕のいた時間 on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
2014-01-08
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2014-01-15
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2014-01-22
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2014-01-29
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2014-02-05
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2014-02-12
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2014-02-19
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2014-02-26
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2014-03-05
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2014-03-12
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2014-03-19
Đồng hồ đeo tay
Giống
8.942/10
Tập làm người xấu (2008)
2/10
고봉실 아줌마 구하기 (2011)
7.333/10
Jack & Bobby (2004)
0/10
ชิงรัก ริษยา (2017)
8.063/10
Mr. Plankton (2024)
6.615/10
恋のツキ (2018)
0/10
Mon meilleur ami (2013)
5.891/10
Melrose Place (1992)
7.444/10
Đạo Mộ Bút Ký 2: Nộ Hải Tiềm Sa (2019)
5.333/10
Shortland Street (1992)
6.403/10
7th Heaven (1996)
0/10
凉小姐的璀璨热恋 (2023)
6.333/10
Ngày Lành của Eun Soo (2025)
1.5/10
アユの物語 (2004)
3.1/10
사춘기 메들리 (2013)
4/10
乐俊凯 (2013)
8.2/10
Điệu Valse Mùa Xuân (2006)
0/10
嫌われ松子の一生 (2006)
5/10
아모르 파티 - 사랑하라, 지금 (2021)
8.4/10
Một Lít Nước Mắt (2005)
Khuyến Nghị
8.4/10
Một Lít Nước Mắt (2005)
8.192/10
R. L. Stine's The Haunting Hour (2010)
7/10
Chicken Girls (2017)
8.2/10
Tyler Perry's The Oval (2019)
6.109/10
Days of Our Lives (1965)
7.5/10
Parenthood (2010)
8.4/10
Holly Hobbie (2018)
8.205/10
Road to Avonlea (1990)
8.173/10
Princess Sarah (1985)
7.2/10
The Next Step (2013)
7.4/10
Woman (2013)
7.776/10
Alfred Hitchcock Presents (1955)
7.479/10
Switched at Birth (2011)
7.844/10
ANNE SHIRLEY (2025)
7/10
Hawthorne (2009)
8.507/10
Candy Candy (1976)
7.103/10
Brothers and Sisters (2006)
7.125/10
Sue Thomas: F.B.Eye (2002)
7.2/10
Chasing Life (2014)
7.594/10
Anne of Green Gables (1979)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞