Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
紅殻のパンドラ
2016
Trailer on Youtube
5.125/10
bởi 8 Người Dùng
紅殻のパンドラ
Synopsis:
Phát Hành:
2016-01-08
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Phim Hài, Sci-Fi & Fantasy, Action & Adventure
紅殻のパンドラ Movie Cast (Ngôi Sao):
福沙奈恵,
沼倉愛美,
田中敦子,
三宅麻理恵,
森田順平
紅殻のパンドラ Movie Crew (Giám đốc):
石川功,
髙橋龍也,
福沙奈恵,
沼倉愛美,
石川智久,
名和宗則,
士郎正宗,
六道神士,
堀内大示,
井上俊次,
武智恒雄,
土橋哲也,
柴田知典,
篠崎文彦,
鶴岡陽太,
谷拓也,
谷拓也,
武本大介,
小澤和則,
神宮司訓之,
コレサワシゲユキ,
松本浩樹,
店橋真弓,
浅黄康裕,
高橋将人,
武宮むつみ,
鶴岡陽太,
倉橋裕宗,
Tohru Fujimura,
松井洋平
Link:
紅殻のパンドラ on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
2016-01-08
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2016-01-15
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2016-01-22
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2016-01-29
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2016-02-05
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2016-02-12
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2016-02-19
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2016-02-26
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2016-03-04
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2016-03-11
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2016-03-18
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2016-03-25
Đồng hồ đeo tay
Giống
6.145/10
みるタイツ (2019)
0/10
野球狂の詩 (1977)
6.2/10
フェアリーゴーン (2019)
8.4/10
なんでここに先生が!? (2019)
5.8/10
セイント・ビースト~聖獣降臨編~ (2003)
0/10
猫ジョッキー (2021)
0/10
赤ちゃん本部長 (2021)
7.3/10
Bị Triệu Hồi Đến Dị Giới, Tôi Trở Nên Vô Đối (2021)
5/10
結城友奈は勇者である ちゅるっと! (2021)
7.6/10
Thám tử lừng danh Conan – Hanzawa chàng hung thủ số nhọ (2022)
6.067/10
ブッチギレ! (2022)
5.9/10
RWBY 氷雪帝国 (2022)
6.352/10
Bionic Woman (2007)
6.333/10
バビル2世 (1973)
6.4/10
放課後のプレアデス (2015)
6.3/10
ファイトリーグ ギア・ガジェット・ジェネレーターズ (2019)
7.796/10
Transformers: Chiến tranh Cybertron – Trái đất trỗi dậy (2020)
4/10
忍ばない!クリプトニンジャ咲耶 (2023)
1/10
もっふんといっしょ (2023)
7.8/10
月詠~MOON PHASE~ (2004)
Khuyến Nghị
7.686/10
Hội Pháp Sư Và Thánh Thạch Rave (2021)
8.285/10
Cuộc Hẹn Sống Còn (2013)
6.574/10
Kanokon (2008)
8.074/10
Chobits (2002)
7.5/10
Toriko (2011)
7.914/10
Witchblade (2006)
7.7/10
Girls Bravo (2004)
6.074/10
Majikoi - Oh! Samurai Girls (2011)
6.7/10
Kirby: Right Back at Ya! (2001)
7.444/10
Chúa Tể Của Những Chiếc Nhẫn Cưới (2024)
7.614/10
Mobile Suit Gundam SEED (2002)
5.906/10
Punch Line (2015)
6.81/10
Robotics;Notes (2012)
8.2/10
To LOVE-Ru (2008)
6.7/10
No Guns Life (2019)
7.9/10
Zenki (1995)
8.478/10
Cyberpunk: Edgerunners (2022)
7.7/10
Rave Master (2001)
5.8/10
Strike Witches (2008)
7.5/10
Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Ma Nữ Sao Thủy (2022)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞