Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
美丘 ―君がいた日々―
2010
Trailer on Youtube
9/10
bởi 1 Người Dùng
美丘 ―君がいた日々―
Synopsis:
Phát Hành:
2010-07-10
Thể Loại:
Phim Chính Kịch
美丘 ―君がいた日々― Movie Cast (Ngôi Sao):
Yoshitaka Yuriko,
林遣都,
勝地涼,
水沢エレナ,
夕輝壽太,
中村静香,
寺脇康文,
谷原章介,
真矢ミキ,
佐々木すみ江,
金田明夫,
美保純,
清水くるみ,
升毅
美丘 ―君がいた日々― Movie Crew (Giám đốc):
福山雅治,
加藤正俊,
小泉守,
石田衣良,
Mika Umeda,
菅野祐悟,
Jun Mizunashi,
松山雅則,
田中芳樹
Link:
美丘 ―君がいた日々― on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
2010-07-10
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2010-07-17
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2010-07-24
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2010-07-31
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2010-08-07
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2010-08-14
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2010-08-21
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2010-09-04
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2010-09-11
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2010-09-18
Đồng hồ đeo tay
Giống
6.5/10
Kaos (2024)
7.753/10
Tôi và các cậu bé nhà Walter (2023)
0/10
最美不过初相见 (2025)
7.8/10
プライド (2004)
5/10
好好说话 (2022)
7.111/10
Vạch Trần Tội Ác (2024)
0/10
กรงน้ำผึ้ง (2022)
6.942/10
Hành Tinh Khỉ (1974)
7.6/10
Câu Chuyện Sau Chia Tay (2024)
7.5/10
Love in Translation (2023)
7/10
Tiên Sinh Mưu Mẹo Xin Chỉ Giáo (2023)
7.5/10
Đồng Thoại Độc Nhất (2023)
7.5/10
Nguyệt Thượng Tâm Thần (2023)
0/10
我的鲛人弟弟 (2023)
6.3/10
The Killing Kind (2023)
0/10
谁动了我的爱情 (2023)
7.576/10
Martin (1992)
6.3/10
ToHeart2 (2005)
7/10
Place of Execution (2008)
7.375/10
East of Eden (1981)
Khuyến Nghị
6.621/10
Felicity (1998)
8.2/10
Sullivan's Crossing (2023)
6.805/10
SkyMed (2022)
7.293/10
Resurrection (2014)
8.515/10
Golden Time (2013)
7.968/10
Star (2016)
8.8/10
Lắng Nghe Âm Thanh Mặt Trời (2024)
8.651/10
Anne Tóc Đỏ (2017)
7.6/10
Đại Pháp Sư (2015)
7.477/10
Gửi đến bạn hiền (2023)
8.666/10
Hoa thơm kiêu hãnh (2025)
6.1/10
Days of Our Lives (1965)
6.9/10
Offspring (2010)
6.8/10
Famous in Love (2017)
8.4/10
NANA (2006)
6.5/10
Ripple (2025)
7.719/10
Kids on the Slope (2012)
7.5/10
Parenthood (2010)
7.282/10
Tâm Trí Rực Rỡ (2024)
7.103/10
Brothers and Sisters (2006)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞