Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
戦×恋
2019
Trailer on Youtube
4.5/10
bởi 17 Người Dùng
戦×恋
Synopsis:
Phát Hành:
2019-10-05
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Action & Adventure, Phim Hài, Sci-Fi & Fantasy, Phim Hình Sự, Phim Bí Ẩn
戦×恋 Movie Cast (Ngôi Sao):
広瀬裕也,
本渡楓,
加隈亜衣,
日高里菜,
原由実,
清水彩香,
内山夕実,
小岩井ことり,
河瀬茉希,
逢田梨香子,
平川大輔,
市道真央
戦×恋 Movie Crew (Giám đốc):
髙橋龍也,
立石聖,
小崎弘貴,
関崎高明,
Ryōsuke Asakura,
森下広人,
直谷たかし,
久野充博,
長澤諒司,
石井知,
松宮正純,
岩田幸子,
松井洋平,
石川智久,
Tohru Fujimura,
小松翔太,
大和田智之,
八十正太,
齋藤宙央,
尾崎源太,
植田慎也,
日暮航輝,
相島豪太,
中川岳,
岩野貢,
渡瀬昌太,
山岡勇輝
Link:
戦×恋 on CWR CRB
Mùa 1
1. Episode 1
2019-10-05
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
2019-10-12
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
2019-10-19
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
2019-10-26
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
2019-11-02
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
2019-11-09
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
2019-11-16
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
2019-11-23
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
2019-11-30
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
2019-12-07
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
2019-12-14
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
2019-12-21
Đồng hồ đeo tay
Giống
6.2/10
Rounin (2007)
8.105/10
Buffy the Vampire Slayer (1997)
7.2/10
星の王子さま プチ・プランス (1978)
6.3/10
ToHeart2 (2005)
4/10
Next Senki Ehrgeiz (1997)
3/10
ボスコアドベンチャー (1986)
7.552/10
Martin (1992)
7.762/10
Ninja Rùa (1987)
7.351/10
American Gothic (1995)
6.829/10
Point Pleasant (2005)
7.296/10
Torchwood (2006)
7.545/10
R.O.D -THE TV- (2003)
8.7/10
銀河英雄伝説 (1988)
7.5/10
女神候補生 (2000)
8.195/10
Dù Tôi Không Phải Người Hùng (2024)
7.7/10
KJファイル (2022)
8.25/10
Nàng Vệ Sĩ Của Tôi (2022)
7.54/10
민용 (2023)
7.843/10
グラップラー刃牙 (2001)
8.1/10
こちら葛飾区亀有公園前派出所 (1996)
Khuyến Nghị
7.202/10
Ma Nữ Cứng Đầu (2018)
7.727/10
Girls Bravo (2004)
7.557/10
Fushigi Yûgi: The Mysterious Play (1995)
7.4/10
The Qwaser of Stigmata (2010)
8.254/10
Cuộc Hẹn Sống Còn (2013)
6.8/10
Kemonozume (2006)
6.9/10
Code:Breaker (2012)
8.1/10
Thất hình đại tội: Tứ kỵ sĩ Khải Huyền (2023)
7.056/10
Anh Thợ Saitou Đa Năng Ở Dị Giới (2023)
7.207/10
Air Gear (2006)
8.384/10
Nguyệt Đạo Dị Giới (2021)
7.397/10
Buso Renkin (2006)
7.394/10
The Demon Prince of Momochi House (2024)
6.03/10
Punch Line (2015)
6.45/10
Clockwork Planet (2017)
6.468/10
Bác Sĩ Của Nữ Ma Tộc (2020)
7.265/10
Lập Harem Chốn Mê Cung Ở Dị Giới (2022)
8.041/10
The Idaten Deities Know Only Peace (2021)
7.885/10
Nô lệ của ma đô tinh binh (2024)
6.7/10
Dũng sĩ đã chết! (2023)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞