Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
重戦機エルガイム
1984
Trailer on Youtube
7/10
bởi 2 Người Dùng
重戦機エルガイム
Synopsis:
Phát Hành:
1984-02-04
Thể Loại:
Phim Hoạt Hình, Action & Adventure, Phim Chính Kịch
重戦機エルガイム Movie Cast (Ngôi Sao):
本多知恵子,
川村万梨阿,
平松広和,
大塚芳忠,
川村万梨阿,
速水奨,
向殿あさみ,
銀河万丈,
島田敏,
島田敏,
原えりこ,
竹内久美,
柴田秀勝,
藤井佳代子,
戸谷公次,
立沢雅人,
土井美加,
若本規夫,
堀部隆一,
豊田真治,
堀部隆一
重戦機エルガイム Movie Crew (Giám đốc):
富野由悠季,
若草恵,
Kiyoko Takashim,
渡邊由自,
Mamoru Nagano,
Mitsuhiro Ajiki,
Kei Moriyama,
伊藤道廣,
湖川友謙,
Kuniaki Oonishi,
斎藤秋男,
池田繁美,
干場豊,
Hironori Nakagawa,
Mamoru Nagano,
Keiko Senda,
藤野貞義,
布施由美子,
富野由悠季,
富野由悠季
Link:
重戦機エルガイム on CWR CRB
Mùa 1
Mùa 0
1. Episode 1
1984-02-04
Đồng hồ đeo tay
2. Episode 2
1984-02-11
Đồng hồ đeo tay
3. Episode 3
1984-02-18
Đồng hồ đeo tay
4. Episode 4
1984-02-25
Đồng hồ đeo tay
5. Episode 5
1984-03-03
Đồng hồ đeo tay
6. Episode 6
1984-03-10
Đồng hồ đeo tay
7. Episode 7
1984-03-17
Đồng hồ đeo tay
8. Episode 8
1984-03-24
Đồng hồ đeo tay
9. Episode 9
1984-03-31
Đồng hồ đeo tay
10. Episode 10
1984-04-07
Đồng hồ đeo tay
11. Episode 11
1984-04-14
Đồng hồ đeo tay
12. Episode 12
1984-04-21
Đồng hồ đeo tay
13. Episode 13
1984-04-28
Đồng hồ đeo tay
14. Episode 14
1984-05-05
Đồng hồ đeo tay
15. Episode 15
1984-05-19
Đồng hồ đeo tay
16. Episode 16
1984-05-26
Đồng hồ đeo tay
17. Episode 17
1984-06-02
Đồng hồ đeo tay
18. Episode 18
1984-06-09
Đồng hồ đeo tay
19. Episode 19
1984-06-16
Đồng hồ đeo tay
20. Episode 20
1984-06-23
Đồng hồ đeo tay
21. Episode 21
1984-06-30
Đồng hồ đeo tay
22. Episode 22
1984-07-07
Đồng hồ đeo tay
23. Episode 23
1984-07-14
Đồng hồ đeo tay
24. Episode 24
1984-07-21
Đồng hồ đeo tay
25. Episode 25
1984-07-28
Đồng hồ đeo tay
26. Episode 26
1984-08-04
Đồng hồ đeo tay
27. Episode 27
1984-08-11
Đồng hồ đeo tay
28. Episode 28
1984-08-18
Đồng hồ đeo tay
29. Episode 29
1984-08-25
Đồng hồ đeo tay
30. Episode 30
1984-09-01
Đồng hồ đeo tay
31. Episode 31
1984-09-08
Đồng hồ đeo tay
32. Episode 32
1984-09-15
Đồng hồ đeo tay
33. Episode 33
1984-09-22
Đồng hồ đeo tay
34. Episode 34
1984-09-29
Đồng hồ đeo tay
35. Episode 35
1984-10-06
Đồng hồ đeo tay
36. Episode 36
1984-10-13
Đồng hồ đeo tay
37. Episode 37
1984-10-20
Đồng hồ đeo tay
38. Episode 38
1984-10-27
Đồng hồ đeo tay
39. Episode 39
1984-11-03
Đồng hồ đeo tay
40. Episode 40
1984-11-10
Đồng hồ đeo tay
41. Episode 41
1984-11-17
Đồng hồ đeo tay
42. Episode 42
1984-11-24
Đồng hồ đeo tay
43. Episode 43
1984-12-01
Đồng hồ đeo tay
44. Episode 44
1984-12-08
Đồng hồ đeo tay
45. Episode 45
1984-12-15
Đồng hồ đeo tay
46. Episode 46
1984-12-22
Đồng hồ đeo tay
47. Episode 47
1984-12-29
Đồng hồ đeo tay
48. Episode 48
1985-01-12
Đồng hồ đeo tay
49. Episode 49
1985-01-19
Đồng hồ đeo tay
50. Episode 50
1985-01-26
Đồng hồ đeo tay
51. Episode 51
1985-02-02
Đồng hồ đeo tay
52. Episode 52
1985-02-09
Đồng hồ đeo tay
53. Episode 53
1985-02-16
Đồng hồ đeo tay
54. Episode 54
1985-02-23
Đồng hồ đeo tay
Giống
7/10
京騒戯画 (2012)
7.723/10
爆転シュートベイブレード (2001)
6.8/10
BEYBLADE X (2023)
8/10
ももいろシスターズ (1998)
7.5/10
狼と香辛料 (2008)
8.4/10
西游记 (1999)
6.1/10
覚悟のススメ (1996)
6.536/10
ソルティレイ (2005)
8.5/10
ジャイアントロボ外伝 GinRei 銀鈴 (1994)
4.636/10
ふたりエッチ (2002)
3/10
ボスコアドベンチャー (1986)
4.6/10
それゆけ!宇宙戦艦ヤマモト・ヨーコ (1996)
2.5/10
ミニパト (2002)
0/10
剛Q超児イッキマン (1986)
5.333/10
パパだって、したい (2019)
7.7/10
ざつ旅 -That's Journey- (2025)
7.5/10
ORIENT Thiếu Niên Phương Đông (2022)
6.2/10
英雄伝説 空の軌跡 THE ANIMATION (2011)
6.8/10
群青のマグメル (2019)
7.3/10
Tuổi Thanh Xuân Bên Cây Đàn Koto (2019)
Khuyến Nghị
7.2/10
Patlabor: The TV Series (1989)
7.197/10
RahXephon (2002)
7.986/10
Steel Jeeg (1975)
7.6/10
UFO Robot Grendizer (1975)
6.5/10
Aquarion (2005)
7.5/10
Mobile Suit Gundam GQuuuuuuX (2025)
6.625/10
Valvrave the Liberator (2013)
8.253/10
B'T X (1996)
7.732/10
Astro Boy (1980)
7/10
gen:LOCK (2019)
7.8/10
Super Dimension Fortress Macross (1982)
8.3/10
Medabots (1999)
7.4/10
Transformers: Armada (2003)
7.08/10
Birdy the Mighty: Decode (2008)
7.5/10
GetBackers (2002)
8.5/10
Dino Mech Gaiking (1976)
7.929/10
Mazinger Z (1972)
7.5/10
Martian Successor Nadesico (1996)
7.4/10
Patlabor: The Mobile Police (1988)
6.548/10
Ninja Boy Rantaro (1993)
Kích hoạt tài khoản MIỄN PHÍ của bạn!
Bạn phải tạo một tài khoản để tiếp tục xem
Tiếp tục xem MIỄN PHÍ ➞